tuổi tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian một người đã sống, được tính từ lúc sinh ra; số tuổi: Chỉ độ tuổi, số năm tồn tại của một con người.
- Giai đoạn, thời kỳ trong cuộc đời con người: Dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong đời sống, như tuổi trẻ, tuổi già.
- (Thường dùng) Tình trạng đã nhiều tuổi, đã cao tuổi: Nhấn mạnh đến việc đã có tuổi, thường hàm ý tuổi già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuổi tác của ông ấy đã ngoài bảy mươi. (Số tuổi của ông ấy đã hơn bảy mươi.)
- Cô ấy không quan tâm đến tuổi tác khi kết bạn. (Cô ấy không để ý đến số tuổi khi kết giao bạn bè.)
- Phải biết kính trọng người tuổi tác. (Phải biết tôn trọng những người đã cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuổi tác đã cao": đã già, đã nhiều tuổi.
- Cụ bà tuổi tác đã cao nhưng vẫn minh mẫn. (Bà cụ đã già nhưng đầu óc vẫn còn sáng suốt.)
"không kể tuổi tác": không phân biệt tuổi tác, mọi lứa tuổi.
- Cuộc thi này mở rộng cho mọi người, không kể tuổi tác. (Cuộc thi này dành cho tất cả mọi người, không phân biệt độ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuổi (danh từ): Số năm đã sống, độ tuổi. (Ví dụ: - thời thơ ấu).
- Niên kỷ (danh từ): Khoảng thời gian một trăm năm, thế kỷ. (Ví dụ: - ở vào một thế kỷ khác).
- Lứa tuổi (danh từ): Nhóm người có cùng một độ tuổi gần nhau. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Số tuổi: Chỉ con số cụ thể về tuổi.
- Độ tuổi: Khoảng, mức tuổi.
- Tuổi đời: Số năm đã sống (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
"Tuổi tác đến thì": Đến độ tuổi nào đó thì sẽ có những biểu hiện, đặc điểm tương ứng.
- Tuổi tác đến thì, bà ấy cũng muốn có cháu bế. (Đến tuổi rồi, bà ấy cũng muốn có cháu để bồng bế.)
"Tuổi cao sức yếu": (Thành ngữ) Chỉ người già, sức khỏe suy giảm.
- Cụ ông tuổi cao sức yếu nhưng vẫn lạc quan. (Ông cụ đã già yếu nhưng tinh thần vẫn vui vẻ.)
- Đã có tuổi, đã cao tuổi: Già nua tuổi tác.